Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 33 | 25 | 8 | 0.758 |
2 | ![]() ![]() Oregon | 30 | 22 | 8 | 0.733 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() UCLA Bruins | 33 | 25 | 8 | 0.758 |
2 | ![]() ![]() Oregon | 30 | 22 | 8 | 0.733 |