Tổng quan
Kết thúc


Prairie View A&M


Texas College Steers
1
4
0
2
1
0
3
2
0
4
4
0
5
0
1
6
3
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
14
1
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Prairie View A&M | 33 | 14 | 19 | 0.424 |



