Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() W. Virginia Mount. | 28 | 19 | 9 | 0.679 |
12 | ![]() ![]() Cougars | 28 | 11 | 17 | 0.393 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() W. Virginia Mount. | 28 | 19 | 9 | 0.679 |
12 | ![]() ![]() Cougars | 28 | 11 | 17 | 0.393 |