Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 28 | 20 | 8 | 0.714 |
13 | ![]() ![]() Ucf Knights | 27 | 7 | 20 | 0.259 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 28 | 20 | 8 | 0.714 |
13 | ![]() ![]() Ucf Knights | 27 | 7 | 20 | 0.259 |