Group Table
OHL 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() London Knights | 67 | 39 | 24 | 1 | 82 | 35 | 286-258 | 0-0 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
8 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 38 | 26 | 2 | 80 | 34 | 237-237 | 0-0 | 5-5-0 | 1 | TBTBT |
Hiệp Hội Phía Tây
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() London Knights | 67 | 39 | 24 | 1 | 82 | 35 | 286-258 | 0-0 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
4 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 38 | 26 | 2 | 80 | 34 | 237-237 | 0-0 | 5-5-0 | 1 | TBTBT |
Khu Vực Trung Tây 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() London Knights | 67 | 39 | 24 | 1 | 82 | 35 | 286-258 | 0-0 | 5-4-1 | 1 | BBTBT |
3 | ![]() ![]() Guelph Storm | 68 | 38 | 26 | 2 | 80 | 34 | 237-237 | 0-0 | 5-5-0 | 1 | TBTBT |





