03
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
84
:
74
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Group Table

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Svendborg
201731754-147627834
2
Naestved
201731963-175321034
3
Horsens
201641775-157619932
4
Bakken Bears
201551901-163226930
5
Randers
201461865-161924628
6
Copenhagen
207131661-1688-2714
7
Amager
206141724-1861-13712
8
Herlev Wolfpack
205151584-1784-20010
9
Holbaek-Stenhus
205151587-1861-27410
10
Vaerlose
205151540-1793-25310
11
Bears
203171489-1800-3116
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Svendborg
302462668-228338548
2
Horsens
302282583-238919444
3
Bakken Bears
302282804-243536944
4
Randers
3020102735-245428140
5
Naestved
3019112838-272011838
6
Copenhagen
309212451-2623-17218
Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Amager
2813152454-2511-5726
2
Holbaek-Stenhus
2811172325-2531-20622
3
Herlev Wolfpack
288202203-2466-26316
4
Vaerlose
288202216-2490-27416
5
Bears
284242118-2493-3758

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Horsens
Svendborg

Tài/Xỉu

HICSVE
Tài 125.5
100‏%
84.85
100‏%
86.65
Tài 145.5
94‏%
84.85
89‏%
86.65
Tài 165.5
53‏%
84.85
38‏%
86.65
Tài 185.5
6‏%
84.85
11‏%
86.65
Tài 200.5
3‏%
84.85
3‏%
86.65
Tài 225.5
0‏%
84.85
0‏%
86.65
Xỉu 125.5
0‏%
84.85
0‏%
86.65
Xỉu 145.5
6‏%
84.85
11‏%
86.65
Xỉu 165.5
47‏%
84.85
62‏%
86.65
Xỉu 185.5
94‏%
84.85
89‏%
86.65
Xỉu 200.5
97‏%
84.85
97‏%
86.65
Xỉu 225.5
100‏%
84.85
100‏%
86.65