Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Svendborg | 20 | 17 | 3 | 1754-1476 | 278 | 34 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 20 | 7 | 13 | 1661-1688 | -27 | 14 | BBTBB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Svendborg | 30 | 24 | 6 | 2668-2283 | 385 | 48 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 30 | 9 | 21 | 2451-2623 | -172 | 18 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





