Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bakken Bears | 20 | 15 | 5 | 1901-1632 | 269 | 30 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Randers | 20 | 14 | 6 | 1865-1619 | 246 | 28 | TTBTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bakken Bears | 30 | 22 | 8 | 2804-2435 | 369 | 44 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() Randers | 30 | 20 | 10 | 2735-2454 | 281 | 40 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 63 | từ {năm}
BAKRAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của63





