Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2362-1960 | 402 | 49 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của53
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2362-1960 | 402 | 49 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |