Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của24
- 2025
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |