Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |