Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Helios | 27 | 22 | 5 | 2225-1941 | 284 | 49 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của24
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Helios | 27 | 22 | 5 | 2225-1941 | 284 | 49 | TBTTB |