Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
9 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 4 | 23 | 1967-2217 | -250 | 31 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 27 | 15 | 12 | 2218-2192 | 26 | 42 | BTBBB |
9 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 4 | 23 | 1967-2217 | -250 | 31 | BBBBT |