Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của24
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |