Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 43 | từ {năm}
SENSEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của43





