1/8
|
11
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Đường truyền thông tin bị giới hạn
SPĐ
1
:
4
H20:1
HPh0:1
H10:1
SPĐ1:5
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
87011751221
2
Barcelona
861128131519
3
Arsenal
86111631319
4
Inter
86111111019
5
Atlético
86022012818
6
Leverkusen
8512157816
7
Lille
85121710716
8
Aston Villa
8512136716
9
Atalanta
84312061415
10
Dortmund
850322121015
11
Real
85032012815
12
B.Munich
85032012815
13
Milan
85031411315
14
Eindhoven
84221612414
15
PSG
8413149513
16
Benfica
84131612413
17
Monaco
84131313013
18
Brest
84131011-113
19
Feyenoord
84131821-313
20
Juventus
833297212
21
Celtic
83321314-112
22
Man City
83231814411
23
Sporting CP
83231312111
24
Club Brugge
8323711-411
25
Dinamo Zagreb
83231219-711
26
Stuttgart
83141317-410
27
Shakhtar
8215816-87
28
Bologna
813449-56
29
Crvena Zvezda
82061322-96
30
Sturm Graz
8206514-96
31
Sparta Prague
8116721-144
32
Leipzig
8107815-73
33
Girona
8107513-83
34
Salzburg
8107527-223
35
Slovan Bratislava
8008727-200
36
Young Boys
8008324-210

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
PSG
Các trận đấu gần nhất
LFCPSG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

LFCPSG
Tài 0.5
100‏%
1.8
100‏%
2.24
Tài 1.5
60‏%
1.8
71‏%
2.24
Tài 2.5
40‏%
1.8
59‏%
2.24
Tài 3.5
30‏%
1.8
35‏%
2.24
Tài 4.5
10‏%
1.8
29‏%
2.24
Tài 5.5
0‏%
1.8
12‏%
2.24
Xỉu 0.5
0‏%
1.8
0‏%
2.24
Xỉu 1.5
40‏%
1.8
29‏%
2.24
Xỉu 2.5
60‏%
1.8
41‏%
2.24
Xỉu 3.5
70‏%
1.8
65‏%
2.24
Xỉu 4.5
90‏%
1.8
71‏%
2.24
Xỉu 5.5
100‏%
1.8
88‏%
2.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Liverpool
PSG
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Elliott, Harvey
19
530200.60
Gakpo, Cody
18
830110.38
Salah, Mohamed
11
930210.33
Diaz, Luis
7
930100.33
M
Mac Allister, Alexis
10
820000.25
H
Konate, Ibrahima
5
710000.14

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Ousmane
10
1580300.53
Doue, Desire
14
1650100.31
H
Mendes, Nuno
25
1640100.25
H
Hakimi, Achraf
2
1740100.24
Kvaratskhelia, Khvicha
7
930000.33
Ramos, Goncalo
9
1230100.25

Sân vận động - Anfield

Bàn Thắng Hiệp Một
3
16.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận59.740
Tổng Số Thẻ22
Tổng số bàn thắng18
Tổng Phạt Góc49