Ngày thi đấu 4
|
28
Tháng 9,2014
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7100
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kayserispor
34219461243772
2
Ankaraspor
341812464293566
3
Alanyaspor
341761155401557
4
Adana Demirspor
34168105748956
5
Samsunspor
341513648301855
6
Antalyaspor
341510956431355
7
Altinordu FK
341591060392154
8
Sanliurfaspor
341313841291252
9
Karsiyaka
34136154957-845
10
Boluspor
341111124740744
11
Giresunspor
3491783136-544
12
Elazig
34119144245-342
13
Gaziantep FK
341011133847-941
14
Adanaspor
34109154254-1239
15
Denizlispor
3489173851-1333
16
Manisaspor
34103214260-1833
17
Buca
34711163967-2832
18
Orduspor
3432291990-7111

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Antalyaspor
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
ANTGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ANTGAZ
Tài 0.5
95‏%
1.62
88‏%
1.12
Tài 1.5
81‏%
1.62
74‏%
1.12
Tài 2.5
54‏%
1.62
41‏%
1.12
Tài 3.5
32‏%
1.62
26‏%
1.12
Tài 4.5
16‏%
1.62
12‏%
1.12
Tài 5.5
5‏%
1.62
6‏%
1.12
Xỉu 0.5
5‏%
1.62
12‏%
1.12
Xỉu 1.5
19‏%
1.62
26‏%
1.12
Xỉu 2.5
46‏%
1.62
59‏%
1.12
Xỉu 3.5
68‏%
1.62
74‏%
1.12
Xỉu 4.5
84‏%
1.62
88‏%
1.12
Xỉu 5.5
95‏%
1.62
94‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diarra, Lamine
10
32160000.50
M
Bassan, Emrah
11
36100020.28
M
Karadeniz, Gokhan
14
3470010.21
Aras, Ahmet
39
1450000.36
M
Badur, Sezer
5
2650000.19
M
Sahin, Arif
20
1330000.23

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Alanzinho
10
1850030.28
Yedek, Koksal
22
3250000.16
Ameobi, Shola
23
1140010.36
Halman, Abdullah
17
1540000.27
Sonmez, Umut
8
1840000.22
M
Vardar, Sertan
11
1530000.20

Sân vận động - Akdeniz Universitesi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0