Bảng xếp hạng|Premijer Liga 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dinamo Zagreb | 33 | 16 | 17 | 2804-2780 | 24 | 49 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 11 | 22 | 2473-2737 | -264 | 44 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Dinamo Zagreb | 33 | 16 | 17 | 2804-2780 | 24 | 49 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() Sibenka | 33 | 11 | 22 | 2473-2737 | -264 | 44 | TTBTB |