Tứ kết
|
02
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50530
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Trabzonspor
321010467
2
Iskenderun
31205415
3
Alanyaspor
31115504
4
Caykur Rizespor
310247-33
5
Fatih Karagumruk Istanbul
310236-33
6
MKE Ankaragucu
302134-12
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fenerbahce Istanbul
3300121119
2
Goztepe Izmir
33007079
3
İstanbulspor AS
32015416
4
Gaziantep FK
31025503
5
Erzurum
300309-90
6
Kasimpasa Istanbul
3003010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Konyaspor
32104137
2
Galatasaray
31206335
3
Istanbul Basaksehir FK
31206335
4
Eyupspor
311123-14
5
Corum
310236-33
6
Boluspor
300327-50
Türkiye Kupasi, bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
33005149
2
Bodrum
32108537
3
Kocaelispor
32017436
4
Antalyaspor
310256-13
5
Kirklareli
301259-41
6
Sivasspor
300305-50

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

75‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
FEIGAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
10.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
2.67
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FEIGAL
Tài 0.5
100‏%
3.25
83‏%
2.67
Tài 1.5
100‏%
3.25
83‏%
2.67
Tài 2.5
100‏%
3.25
83‏%
2.67
Tài 3.5
50‏%
3.25
50‏%
2.67
Tài 4.5
50‏%
3.25
33‏%
2.67
Tài 5.5
0‏%
3.25
17‏%
2.67
Xỉu 0.5
0‏%
3.25
17‏%
2.67
Xỉu 1.5
0‏%
3.25
17‏%
2.67
Xỉu 2.5
0‏%
3.25
17‏%
2.67
Xỉu 3.5
50‏%
3.25
50‏%
2.67
Xỉu 4.5
50‏%
3.25
67‏%
2.67
Xỉu 5.5
100‏%
3.25
83‏%
2.67

Bàn Thắng theo Hiệp

1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fenerbahce Istanbul
Galatasaray
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
440101.00
M
Talisca, Anderson
94
330001.00
M
Elmaz, Bartug
28
110101.00
M
Szymanski, Sebastian
53
210100.50
Tosun, Cenk
23
210010.50
M
Yandas, Mert Hakan
8
310000.33

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Osimhen, Victor
45
450111.25
Demir, Yusuf
30
420100.50
Sallai, Roland
7
420000.50
M
Aydin, Eyup
5
210000.50
Yilmaz, Baris
53
310000.33
Morata, Alvaro
77
310000.33

Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
4
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
4
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ15
Tổng số bàn thắng8
Tổng Phạt Góc19