Ngày thi đấu 38
|
08
Tháng 4,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
9
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 24
40
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Birmingham City
463493843153111
2
Wrexham
462711867343392
3
Stockport County FC
462512972423087
4
Charlton Athletic
4625101167432485
5
Wycombe Wanderers
4624121070452584
6
Leyton Orient London
462461672482478
7
Reading
4621121368571175
8
Bolton Wanderers
46208186770-368
9
Blackpool
4617161372601267
10
Huddersfield Town
46197205855364
11
Lincoln City
461613176456861
12
Barnsley
461710196973-461
13
Rotherham United
461611195459-559
14
Stevenage FC
461512194250-857
15
Wigan
461317164042-256
16
Exeter City
461511204965-1656
17
Mansfield Town
46159226073-1354
18
Peterborough United
461312216881-1351
19
Northampton Town
461215194866-1851
20
Burton Albion
461114214966-1747
21
Crawley Town
461210245783-2646
22
Bristol Rovers
46127274476-3243
23
Cambridge United
46911264573-2838
24
Shrewsbury Town
4689294179-3833

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Huddersfield Town
Wycombe Wanderers
Các trận đấu gần nhất
HUDWYW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HUDWYW
Tài 0.5
93‏%
1.26
90‏%
1.46
Tài 1.5
65‏%
1.26
65‏%
1.46
Tài 2.5
52‏%
1.26
46‏%
1.46
Tài 3.5
26‏%
1.26
27‏%
1.46
Tài 4.5
7‏%
1.26
15‏%
1.46
Tài 5.5
2‏%
1.26
0‏%
1.46
Xỉu 0.5
7‏%
1.26
10‏%
1.46
Xỉu 1.5
35‏%
1.26
35‏%
1.46
Xỉu 2.5
48‏%
1.26
54‏%
1.46
Xỉu 3.5
74‏%
1.26
73‏%
1.46
Xỉu 4.5
93‏%
1.26
85‏%
1.46
Xỉu 5.5
98‏%
1.26
100‏%
1.46

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Huddersfield Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Koroma, Josh
10
37110310.30
Marshall, Callum
7
4390500.21
M
Wiles, Ben
8
4580300.18
H
Pearson, Matty
4
2950000.17
M
Kane, Herbie
16
2830200.11
M
Kasumu, David
18
3230200.09

Các cầu thủ
-
Wycombe Wanderers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kone, Richard
24
43180540.42
Udoh, Daniel
11
4390500.21
M
Humphreys, Cameron
20
4470400.16
M
Onyedinma, Fred
44
4160100.15
Lubala, Beryly
30
2740100.15
H
Low, Joseph
17
3840200.11