27
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Haderslev
|
Sức chứa
10100
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22143542271545
2
Copenhagen
22118338241441
3
Aarhus GF
2299442231936
4
Randers FC
2298539281135
5
FC Nordsjælland
2210573936335
6
Broendby IF
2289542321033
7
Silkeborg IF
228953829933
8
Viborg FF
227783839-128
9
Aalborg BK
2256112341-1821
10
Lyngby Boldklub
2239101526-1118
11
Sønderjyske
2245132651-2517
12
Vejle Boldklub
2234152450-2613
Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
32189560332763
2
FC Midtjylland
32195864422262
3
Broendby IF
321312758461251
4
Randers FC
32139105750748
5
FC Nordsjælland
32137125356-346
6
Aarhus GF
321010125346740
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
321310956411549
2
Viborg FF
32121195750747
3
Sønderjyske
32107154764-1737
4
Vejle Boldklub
3277183764-2728
5
Lyngby Boldklub
32512152643-1727
6
Aalborg BK
3259183467-3324

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sønderjyske
Viborg FF
Các trận đấu gần nhất
SONVIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SONVIB
Tài 0.5
100‏%
1.47
91‏%
1.78
Tài 1.5
91‏%
1.47
81‏%
1.78
Tài 2.5
69‏%
1.47
69‏%
1.78
Tài 3.5
50‏%
1.47
53‏%
1.78
Tài 4.5
31‏%
1.47
31‏%
1.78
Tài 5.5
6‏%
1.47
9‏%
1.78
Xỉu 0.5
0‏%
1.47
9‏%
1.78
Xỉu 1.5
9‏%
1.47
19‏%
1.78
Xỉu 2.5
31‏%
1.47
31‏%
1.78
Xỉu 3.5
50‏%
1.47
47‏%
1.78
Xỉu 4.5
69‏%
1.47
69‏%
1.78
Xỉu 5.5
94‏%
1.47
91‏%
1.78

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sønderjyske
Viborg FF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sønderjyske

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Qamili, Lirim
15
26110120.42
Agger, Mads
25
2680300.31
Djantou, Ivan
9
3040100.13
M
Lyng, Alexander
11
2330000.13
M
Sommer, Tobias
26
2530100.12
M
Rrahmani, Albert
29
220101.00

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Jensen, Isak
10
2790220.33
Njoh, Yonis
27
1460100.43
M
Pereira Andrade, Sergio
7
2450100.21
M
Vester Nielsen, Jakob
37
2640000.15
Junior, Renato
11
2940200.14
H
Nasberg, Ivan
2
1430100.21

Sân vận động - Sydbank Park

Bàn Thắng Hiệp Một
33
55.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
45.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc152