Bảng xếp hạng|SLB 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Manchester Basketball | 32 | 15 | 17 | 2755-2777 | -22 | 0.992 | 0.469 | 30 | TBBTB |
5 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 14 | 18 | 2664-2749 | -85 | 0.969 | 0.438 | 28 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Manchester Basketball | 32 | 15 | 17 | 2755-2777 | -22 | 0.992 | 0.469 | 30 | TBBTB |
5 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 14 | 18 | 2664-2749 | -85 | 0.969 | 0.438 | 28 | TTTBB |