Bảng xếp hạng
Giải Bóng Rổ Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 26 | 22 | 4 | 2293-2047 | 246 | 48 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 26 | 19 | 7 | 2193-1992 | 201 | 45 | TTTTT |
National League 24/25, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Raanana | 31 | 25 | 6 | 2726-2464 | 262 | 56 | BTTTT |
3 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 31 | 22 | 9 | 2612-2389 | 223 | 53 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8





