Bảng Xếp Hạng
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Santiagueno BC | 20 | 10 | 10 | 1674-1746 | -72 | 0.959 | 0.5 | 30 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 2 | 18 | 1538-1872 | -334 | 0.822 | 0.1 | 22 | BTBBB |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Santiagueno BC | 20 | 4 | 16 | 1480-1868 | -388 | 0.792 | 0.2 | 24 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 1 | 19 | 1391-1817 | -426 | 0.766 | 0.05 | 21 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17





