Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SESI / Araraquara | 20 | 15 | 5 | 1410-1134 | 276 | 35 | BBTTB |
11 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 20 | 1 | 19 | 1131-1598 | -467 | 21 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
ADRARA
Đã thắng
Đã thắng





