Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
15
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1323-1264 | 59 | 31 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 20 | 9 | 11 | 1346-1369 | -23 | 29 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CERCAM
Đã thắng
Đã thắng





