Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 20 | 11 | 9 | 1411-1406 | 5 | 31 | BBTBT |
8 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 20 | 9 | 11 | 1346-1369 | -23 | 29 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SAOCER
Đã thắng
Đã thắng





