Bảng Xếp Hạng
Liga Argentina 24/25, Apertura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 14 | 11 | 3 | 1144-1025 | 119 | 25 | TBTBB |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 2
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 6 | 6 | 0 | 550-471 | 79 | 12 | TBTBB |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 3
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 5 | 3 | 2 | 350-312 | 38 | 8 | TTBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 4
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 5 | 3 | 2 | 350-312 | 38 | 8 | TTBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Main Round South Conference Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 3 | 2 | 1 | 258-232 | 26 | 5 | TTBTT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Main Round South Conference Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 3 | 3 | 0 | 266-218 | 48 | 6 | TBTBB |
2 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 3 | 2 | 1 | 258-232 | 26 | 5 | TTBTT |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group South A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 14 | 10 | 4 | 1109-996 | 113 | 24 | TTBTT |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group South B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 14 | 10 | 4 | 1114-1035 | 79 | 24 | TBTBB |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Final
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Deportivo Viedma | 3 | 2 | 1 | 240-241 | -1 | 5 | TBTBB |
Apertura, Group South A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() La Union Colon Entre Rios | 14 | 9 | 5 | 1041-1019 | 22 | 23 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
- 202503 thg 11, 2025Liga Argentina, Group Stage

La Union Colon Entre RiosH27459Deportivo Viedma
04 thg 4, 2025Liga Argentina, Clausura, Playoffs Conference Quarterfinals
Deportivo ViedmaH29089La Union Colon Entre Rios
02 thg 4, 2025Liga Argentina, Clausura, Playoffs Conference Quarterfinals
Deportivo ViedmaH29157La Union Colon Entre Rios
29 thg 3, 2025Liga Argentina, Clausura, Playoffs Conference Quarterfinals
La Union Colon Entre RiosH27868Deportivo Viedma




