Tổng quan
Kết thúc


Kent S. Golden Fl.


Mercyhurst Lakers
1
2
2
2
3
0
3
2
0
4
3
0
5
0
1
6
0
0
7
0
0
8
3
0
9
0
0
R
13
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kent S. Golden Fl. | 30 | 23 | 7 | 0.767 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Mercyhurst Lakers | 30 | 15 | 15 | 0.5 |



