Tổng quan
Kết thúc


Maryland Terrapins


Georgetown
1
0
1
2
1
0
3
4
4
4
0
0
5
0
1
6
0
0
7
0
4
8
1
1
9
1
0
R
7
11
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Georgetown | 21 | 3 | 18 | 0.143 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Maryland Terrapins | 30 | 12 | 18 | 0.4 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10



