Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Florida | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 41 | 252-223 | 6-0 | 3-6-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Florida | 82 | 47 | 31 | 4 | 98 | 41 | 252-223 | 6-0 | 3-6-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 63 | từ {năm}
FLAEDM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của63





