Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 295 | từ {năm}
EDMLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





