Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
1
17
Số lần phạm lỗi
16
Group Table
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 20 | 0 | 1917-1455 | 462 | 1.318 | 1 | 40 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 2 | 18 | 1538-1872 | -334 | 0.822 | 0.1 | 22 | BTBBB |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Salvador | 20 | 17 | 3 | 1807-1438 | 369 | 1.257 | 0.85 | 37 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 1 | 19 | 1391-1817 | -426 | 0.766 | 0.05 | 21 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
BRUSSA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





