Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 34 | 19 | 15 | 2612-2540 | 72 | 1.028 | 0.559 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 34 | 16 | 18 | 2561-2565 | -4 | 0.998 | 0.471 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 34 | 19 | 15 | 2612-2540 | 72 | 1.028 | 0.559 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 34 | 16 | 18 | 2561-2565 | -4 | 0.998 | 0.471 | TBTBB |