Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
CANGSN
CANGSN
79.2Points81.5
31.3Rebounds38.1
18.2Assists17.8
6.1Steals6.9
1.7Blocks2.2
10.2Turnovers13.3
56.4Field Goals Attempted59.9
50%Field Goal Percentage48%
26Three Pointers Attempted21.9
39%Three Point Percentage37%
16.6Free Throws Attempted22.7
78%Free Throw Percentage72%
Bảng Xếp Hạng
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Canarias | 6 | 6 | 0 | 502-396 | 106 | 1.268 | 1 | 12 | TTTTT |
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Galatasaray | 6 | 4 | 2 | 492-471 | 21 | 1.045 | 0.667 | 10 | TTBTT |
Group J
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Galatasaray | 6 | 4 | 2 | 532-514 | 18 | 1.035 | 0.667 | 10 | TTBTT |
Group K
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Canarias | 6 | 6 | 0 | 515-450 | 65 | 1.144 | 1 | 12 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
CANGSN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





