Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Thống Kê Mùa Giải
INZHAP
INZHAP
75.2Points75.7
35.3Rebounds34.3
17Assists17.5
6.1Steals8.1
2Blocks2.1
13.2Turnovers13.9
59.4Field Goals Attempted59
44%Field Goal Percentage46%
26Three Pointers Attempted21.9
34%Three Point Percentage33%
19.5Free Throws Attempted19.9
73%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 26 | 12 | 14 | 2198-2210 | -12 | 38 | BTTBB |
8 | ![]() ![]() Hapoel Gilboa Galil BC | 26 | 12 | 14 | 2114-2114 | 0 | 38 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
INZHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





