Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Thống Kê Mùa Giải
INZHAP
INZHAP
75.2Points81.1
35.3Rebounds36.2
17Assists18
6.1Steals9.7
2Blocks1.9
13.2Turnovers14.1
59.4Field Goals Attempted64.9
44%Field Goal Percentage45%
26Three Pointers Attempted25.3
34%Three Point Percentage35%
19.5Free Throws Attempted20
73%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 26 | 12 | 14 | 2198-2210 | -12 | 38 | BTTBB |
9 | ![]() ![]() Hapoel Be'er Sheva | 26 | 12 | 14 | 2193-2221 | -28 | 38 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
INZHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





