Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
MTAINZ
MTAINZ
86.6Points75.2
39.9Rebounds35.3
21.3Assists17
6.9Steals6.1
1.9Blocks2
13.2Turnovers13.2
64.5Field Goals Attempted59.4
48%Field Goal Percentage44%
27.1Three Pointers Attempted26
35%Three Point Percentage34%
19.3Free Throws Attempted19.5
80%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 26 | 22 | 4 | 2333-2110 | 223 | 48 | TBTTT |
7 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 26 | 12 | 14 | 2198-2210 | -12 | 38 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
MTAINZ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46
- 202521 thg 12, 2025Super League Ngày thi đấu 10

Ironi Ness ZionaH27288Maccabi Tel Aviv F.C.
11 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29875Ironi Ness Ziona
08 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Ironi Ness ZionaH26583Maccabi Tel Aviv F.C.
04 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29673Ironi Ness Ziona




