Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
21
Bảng Xếp Hạng
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Caimanes Del Llano | 12 | 9 | 3 | 947-913 | 34 | 21 | BTBTT |
2 | ![]() ![]() Motilones Del Norte | 12 | 6 | 6 | 911-910 | 1 | 18 | BTBTT |
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Caimanes Del Llano | 8 | 6 | 2 | 621-505 | 116 | 14 | BTBTT |
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Motilones Del Norte | 8 | 5 | 3 | 624-624 | 0 | 13 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
MOTCAI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





