Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Copenhagen
Các trận đấu gần nhất- Silkeborg IF
Những trận kế tiếp - Copenhagen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCC | SIL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.67 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 100% 3 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCC | SIL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.86 | 100% 2.57 |
| Tài 1.5 | 57% 1.86 | 100% 2.57 |
| Tài 2.5 | 43% 1.86 | 100% 2.57 |
| Tài 3.5 | 14% 1.86 | 57% 2.57 |
| Tài 4.5 | 0% 1.86 | 29% 2.57 |
| Tài 5.5 | 0% 1.86 | 29% 2.57 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.86 | 0% 2.57 |
| Xỉu 1.5 | 43% 1.86 | 0% 2.57 |
| Xỉu 2.5 | 57% 1.86 | 0% 2.57 |
| Xỉu 3.5 | 86% 1.86 | 43% 2.57 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.86 | 71% 2.57 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.86 | 71% 2.57 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Copenhagen
Silkeborg IF
Số liệu trung bình của giải đấu
Trọng tài
-
Karlsen, Jacob
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
3.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 3 | 3.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 1 | 33% |
| Hiệp 2 | 2 | 67% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 3 | 100% |
| Đội Khách | 0 | 0% |
Sân vận động - MCH Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
3
100.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3 |
| Tổng Phạt Góc | 8 |

