Bảng xếp hạng|Pro A 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jena | 30 | 18 | 12 | 2508-2365 | 143 | 36 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 30 | 17 | 13 | 2343-2380 | -37 | 34 | BTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jena | 30 | 18 | 12 | 2508-2365 | 143 | 36 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 30 | 17 | 13 | 2343-2380 | -37 | 34 | BTTTT |