Các thống kê
50%
50%
TBIKUT
TBIKUT
12Hai điểm ghi được16
32Ném Hai Điểm39
9Ba điểm được ghi13
30Ném Ba Điểm33
16Những quả ném phạt ghi điểm10
24Free Throw được thực hiện11
3Thời gian hội ý3
37Bắt bóng bật bảng52
20Tổng số lần phạm lỗi21
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 9
22%
7 | 16
44%
5 | 16
31%
1 | 3
33%
6 | 18
33%
0 | 0
-
0 | 0
-
14 | 33
42%
0 | 1
0%
0 | 0
-
3 | 5
60%
2 | 4
50%
0 | 1
0%
2 | 6
33%
8 | 22
36%
Scoring Trend
Tbilisi S. Uni
BC Kutaisi



