17
Tháng 1,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
87
:
69
10
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 11
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
United League 14/15, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
302642713-21515621.2610.86752
2
BC Khimki Moscow
302552647-23363111.1330.83350
3
BC Lokomotiv Kuban
302372582-22423401.1520.76746
4
BC Zenit Saint Petersburg
302282499-23621371.0580.73344
5
Uniks Kazan
3019112287-2189981.0450.63338
6
BC Nizhny Novgorod
3019112479-2390891.0370.63338
7
BC Avtodor Saratov
3017132718-2649691.0260.56734
8
BC Astana
3013172385-2458-730.970.43326
9
BC Kalev
3013172323-2587-2640.8980.43326
10
Vef Riga
3012182375-2401-260.9890.424
11
BC Enisey Krasnoyarsk
3010202567-2653-860.9680.33320
12
Basketball Nymburk
309212396-2509-1130.9550.318
13
Bisons
309212383-2500-1170.9530.318
14
Oktyabr
309212353-2505-1520.9390.318
15
Minsk
307232345-2665-3200.880.23314
16
Samara
307232060-2515-4550.8190.23314

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BC Avtodor Saratov
Uniks Kazan

Tài/Xỉu

AVSUNI
Tài 125.5
100‏%
89.24
91‏%
75.06
Tài 145.5
100‏%
89.24
64‏%
75.06
Tài 165.5
79‏%
89.24
12‏%
75.06
Tài 185.5
21‏%
89.24
0‏%
75.06
Tài 200.5
9‏%
89.24
0‏%
75.06
Tài 225.5
0‏%
89.24
0‏%
75.06
Xỉu 125.5
0‏%
89.24
9‏%
75.06
Xỉu 145.5
0‏%
89.24
36‏%
75.06
Xỉu 165.5
21‏%
89.24
88‏%
75.06
Xỉu 185.5
79‏%
89.24
100‏%
75.06
Xỉu 200.5
91‏%
89.24
100‏%
75.06
Xỉu 225.5
100‏%
89.24
100‏%
75.06