Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
BUDPAR
BUDPAR
87Points86.5
32.2Rebounds29.9
18.2Assists17.5
6.8Steals7.5
1.4Blocks2.9
10.6Turnovers10.4
61.8Field Goals Attempted60.8
51%Field Goal Percentage51%
23.1Three Pointers Attempted24.4
37%Three Point Percentage40%
20.9Free Throws Attempted19.5
77%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|ABA Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Buducnost | 30 | 26 | 4 | 2699-2320 | 379 | 56 | TTTTB |
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 30 | 26 | 4 | 2719-2246 | 473 | 56 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
BUDPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của52





