Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
MTAHAP
MTAHAP
86.6Points85
39.9Rebounds37.7
21.3Assists17.3
6.9Steals8.8
1.9Blocks3.2
13.2Turnovers12.4
64.5Field Goals Attempted64.4
48%Field Goal Percentage45%
27.1Three Pointers Attempted26.7
35%Three Point Percentage38%
19.3Free Throws Attempted22.4
80%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 26 | 22 | 4 | 2333-2110 | 223 | 48 | TBTTT |
3 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 26 | 20 | 6 | 2281-2028 | 253 | 46 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 60 | từ {năm}
MTAHAP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của60
- 202526 thg 9, 2025League Cup, Knockout Stage Bán kết

Maccabi Tel Aviv F.C.H26979Hapoel Jerusalem
12 thg 6, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết
Hapoel JerusalemHPh7774Maccabi Tel Aviv F.C.
09 thg 6, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29188Hapoel Jerusalem




