Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 12 | 8 | 4 | 1019-903 | 116 | 20 | TBTTT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Piratas | 12 | 4 | 8 | 878-904 | -26 | 16 | BBBBB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 8 | 7 | 1 | 727-623 | 104 | 15 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() Piratas | 8 | 0 | 8 | 614-738 | -124 | 8 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
PAIPIR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





