Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
17 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Owen Sound Attack | 68 | 27 | 41 | 4 | 4 | 2 | 5 | 243-279 | -36 | 63 | BTTBT |
9 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 50 | từ {năm}
OSASAS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của50





