Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
18 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
9 | ![]() ![]() Brampton | 68 | 19 | 49 | 2 | 6 | 1 | 4 | 164-246 | -82 | 48 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
MSTKFR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





