Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Kitchener Rangers | 68 | 47 | 21 | 5 | 5 | 1 | 2 | 261-179 | 82 | 101 | TTTBB |
3 | ![]() ![]() Flint Firebirds | 68 | 44 | 24 | 2 | 4 | 3 | 3 | 261-199 | 62 | 95 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 54 | từ {năm}
KRAFLF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của54





