Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
19 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 18 | 50 | 1 | 6 | 2 | 3 | 179-289 | -110 | 45 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 18 | 50 | 1 | 6 | 2 | 3 | 179-289 | -110 | 45 | BBBTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Sarnia Sting | 68 | 21 | 47 | 4 | 8 | 3 | 1 | 205-289 | -84 | 51 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Erie Otters | 68 | 18 | 50 | 1 | 6 | 2 | 3 | 179-289 | -110 | 45 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
SASEOT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





